📊 Bảng Xếp Hạng VĐV

Xếp hạng theo điểm trình được xác minh

#VĐVĐiểmTier
🥇
T
Trần Đình Nam
VDPR114495T6
🥈
L
Lê nhật minh
VDPR221844.99T6
🥉
S
Sơn Tuấn
VDPR399854.9T6
4
Thịnh Nguyễn
Thịnh Nguyễn
VDPR264404.89T6
5
Vũ Thị Việt Hải
Vũ Thị Việt Hải
VDPR836004.85T6
6
Xe Máy Hùng Diễn
Xe Máy Hùng Diễn
VDPR629064.83T6
7
Thành Moca
Thành Moca
VDPR647564.8T6
8
N
Nguyễn V.Duy
VDPR246964.8T6
9
kim hữu tùng
kim hữu tùng
VDPR665034.8T6
10
Phạm Tuấn Anh
Phạm Tuấn Anh
VDPR496754.77T6
11
Victor Long
Victor Long
VDPR041544.76T6
12
M
Mã Văn Tường
VDPR654904.7T6
13
Dang Gia Huy
Dang Gia Huy
VDPR694744.67T6
14
Bùi Xuân Bách
Bùi Xuân Bách
VDPR594304.65T6
15
Anh triều
Anh triều
VDPR030934.64T6
16
N
Nam H. Nguyễn
VDPR801024.62T6
17
N
Nguyễn Hoàng Phúc
VDPR065714.6T6
18
T
Tường Thái Anh
VDPR904334.59T6
19
T
Tee Jay
VDPR216644.55T6
20
Tran Bao Nam
Tran Bao Nam
VDPR228904.55T6
21
L
Lê Cử
VDPR192794.53T6
22
Lê Thị Vân Anh
Lê Thị Vân Anh
VDPR010824.51T6
23
Toà CP
Toà CP
VDPR927334.51T6
24
N
Nhat Viet
VDPR915874.5T5
25
n
ngô tùng thi
VDPR990494.5T5
26
Dương Văn Tiến
Dương Văn Tiến
VDPR800234.5T5
27
L
Long Phúc
VDPR268264.5T5
28
H
Hoàng Minh Tuấn
VDPR214104.495T5
29
XUÂN VY
XUÂN VY
VDPR520124.48T5
30
đ
đào tuấn anh
VDPR419684.48T5
31
Nguyễn Phúc Hoàng Nam
Nguyễn Phúc Hoàng Nam
VDPR497094.45T5
32
Đ
Đỗ Quốc Dũng
VDPR045044.44T5
33
Đ
Đoàn Hải Đăng
VDPR077484.44T5
34
N
Nguyễn Minh Tuấn
VDPR391434.43T5
35
T
Thắng đỏ
VDPR079314.42T5
36
L
Lưu Hoàng Minh
VDPR209944.4T5
37
Huy Mê Pickk
Huy Mê Pickk
VDPR041654.4T5
38
Tiến xinh zai
Tiến xinh zai
VDPR343264.4T5
39
Lê Việt Hoàng
Lê Việt Hoàng
VDPR449774.4T5
40
Đ
Đỗ Mạnh Cường
VDPR300164.33T5
41
Nguyễn đức tuân
Nguyễn đức tuân
VDPR051524.319T5
42
Vinh NT Nguyễn
Vinh NT Nguyễn
VDPR637034.31T5
43
Đinh Tuấn Anh
Đinh Tuấn Anh
VDPR222304.3T5
44
TRẦN NHỰT TRƯỜNG
TRẦN NHỰT TRƯỜNG
VDPR570554.3T5
45
ĐÀO VĂN THƠ
ĐÀO VĂN THƠ
VDPR971494.3T5
46
x o à i 🥭
x o à i 🥭
VDPR298464.3T5
47
Nguyen Tien
Nguyen Tien
VDPR162294.3T5
48
Nguyễn đức toàn
Nguyễn đức toàn
VDPR679494.27T5
49
Trịnh văn thảo
Trịnh văn thảo
VDPR418924.268T5
50
Hà Việt Nhật
Hà Việt Nhật
VDPR158774.268T5

Hiển thị 50 / 5083 VĐV